Việt Nam ↔ Trung Quốc
Việt Nam và Trung Quốc chênh nhau mấy giờ?
Trung Quốc có lãnh thổ rộng nhưng giờ dân sự chính thức được thống nhất theo một giờ chuẩn. Vì vậy Bắc Kinh và Thượng Hải có cùng giờ và cùng mức chênh lệch với Việt Nam trên trang này.
Bạn cần xem đồng hồ trực tiếp? Xem giờ Trung Quốc hiện tại →
Mức chênh ổn định, nhưng vẫn nên giữ mốc địa phương
Bắc Kinh nhanh hơn Việt Nam 1 giờ theo độ lệch hiện tại và Asia/Shanghai không đổi giờ theo mùa.
Bảng 24 giờ phù hợp để tra nhanh các mốc trong ngày mà không phải tự cộng trừ.
Khi mốc quy đổi đi qua 00:00, hãy chú ý nhãn hôm trước/hôm sau để tránh đặt sai ngày.
Dùng kết quả Việt Nam ↔ Trung Quốc thế nào cho đúng?
09:00–17:00 Bắc Kinh tương ứng 08:00–16:00 Việt Nam
Đây là khung tham chiếu theo ngày hiện tại. Nếu cuộc hẹn ở tương lai, dùng mini converter theo đúng ngày để tránh sai lệch do DST.
Không có mốc đổi UTC gần trong dữ liệu hiện tại
Nhanh hơn Việt Nam 1 giờ. Với lịch quan trọng vẫn nên giữ Asia/Shanghai trong lời mời thay vì chỉ ghi “chênh X giờ”.
Kiểm tra cả ngày địa phương, không chỉ số giờ
Tại thời điểm đang xem, Bắc Kinh đang cùng ngày dân sự với Việt Nam. Các mốc 22:00–02:00 dễ đổi sang hôm trước hoặc hôm sau khi quy đổi.
Giờ tại các thành phố của Trung Quốc
Các thành phố dưới đây đang dùng cùng một múi giờ dân sự.
| Địa điểm | Giờ hiện tại | So với Việt Nam |
|---|---|---|
| Bắc Kinh UTC+8 | Việt Nam chậm hơn Bắc Kinh 1 giờ | |
| Thượng Hải UTC+8 | Việt Nam chậm hơn Thượng Hải 1 giờ |
Đổi nhanh Việt Nam ↔ Trung Quốc
Chọn ngày và giờ thực tế để tính đúng cả DST, phần phút lẻ và trường hợp sang hôm trước/hôm sau.
Bảng 24 giờ: Việt Nam ↔ Bắc Kinh
Dùng ngày hiện tại tại Việt Nam. Với lịch ở ngày khác, hãy dùng công cụ chuyển đổi để tính đúng giờ mùa hè của ngày đó.
| Việt Nam | Bắc Kinh | Ngày địa phương | Liên lạc |
|---|---|---|---|
| 00:00 | 01:00 | cùng ngày | Nên tránh |
| 01:00 | 02:00 | cùng ngày | Nên tránh |
| 02:00 | 03:00 | cùng ngày | Nên tránh |
| 03:00 | 04:00 | cùng ngày | Nên tránh |
| 04:00 | 05:00 | cùng ngày | Nên tránh |
| 05:00 | 06:00 | cùng ngày | Nên tránh |
| 06:00 | 07:00 | cùng ngày | Nên tránh |
| 07:00 | 08:00 | cùng ngày | Có thể gọi |
| 08:00 | 09:00 | cùng ngày | Thuận tiện |
| 09:00 | 10:00 | cùng ngày | Thuận tiện |
| 10:00 | 11:00 | cùng ngày | Thuận tiện |
| 11:00 | 12:00 | cùng ngày | Thuận tiện |
| 12:00 | 13:00 | cùng ngày | Thuận tiện |
| 13:00 | 14:00 | cùng ngày | Thuận tiện |
| 14:00 | 15:00 | cùng ngày | Thuận tiện |
| 15:00 | 16:00 | cùng ngày | Thuận tiện |
| 16:00 | 17:00 | cùng ngày | Thuận tiện |
| 17:00 | 18:00 | cùng ngày | Có thể gọi |
| 18:00 | 19:00 | cùng ngày | Có thể gọi |
| 19:00 | 20:00 | cùng ngày | Có thể gọi |
| 20:00 | 21:00 | cùng ngày | Có thể gọi |
| 21:00 | 22:00 | cùng ngày | Nên tránh |
| 22:00 | 23:00 | cùng ngày | Nên tránh |
| 23:00 | 00:00 | hôm sau | Nên tránh |
Một số mốc thường gặp
09:00–17:00 tại Bắc Kinh
Tương ứng khoảng 08:00–16:00 tại Việt Nam theo ngày hiện tại.
Với lịch quan trọng, nên giữ múi giờ gốc trong lời mời để tránh nhầm khi giờ mùa hè thay đổi.Cách tính chênh lệch giờ Việt Nam và Trung Quốc
Khi làm việc với nhà cung cấp, logistics hoặc đối tác Trung Quốc, bảng 24 giờ giúp bạn đổi nhanh các mốc như 08:00, 12:00 và 20:00. Nếu lịch liên quan vùng biên hoặc một quy ước giờ địa phương đặc thù, hãy ưu tiên múi giờ ghi trong tài liệu chính thức.
Trang dùng múi giờ Asia/Shanghai cho Bắc Kinh và Thượng Hải vì đây là múi giờ phù hợp để tính giờ dân sự hiện tại. độ lệch UTC được lấy trực tiếp từ múi giờ thay vì ghi cứng, nên đồng hồ, ngày và bảng quy đổi luôn dùng cùng một nguồn dữ liệu.
Việt Nam dùng UTC+7 quanh năm. Kết quả trên trang được tính từ độ lệch UTC tại đúng thời điểm đang xem, vì vậy không nên ghi nhớ một con số cố định cho những nơi có đổi giờ mùa hè hoặc nhiều múi giờ.
Đặt lịch giữa Việt Nam và Trung Quốc thế nào cho chính xác?
Khung giờ làm việc 09:00–17:00 tại Bắc Kinh được quy đổi sang Việt Nam ở phần dưới. Với cuộc họp theo ngày cụ thể hoặc lịch có nhiều bên, hãy mở Chuyển đổi múi giờ hoặc Lập lịch họp để xem cùng lúc nhiều thành phố.
Múi giờ này hiện không thay đổi độ lệch theo mùa. Do đó chênh lệch với Việt Nam thường ổn định quanh năm. Đây là điểm khác với những nơi như London hay New York, nơi giờ mùa hè có thể làm mức chênh lệch đổi theo thời điểm.
Khung giờ phía trên chỉ là tham khảo. Với lịch tương lai, hãy ghi đủ ngày, giờ và thành phố hoặc múi giờ thay vì chỉ ghi “nhanh hơn/chậm hơn X giờ”.
Các câu hỏi thường tìm về giờ Việt Nam – Trung Quốc
9h Việt Nam là mấy giờ ở Bắc Kinh?
09:00 Việt Nam tương ứng 10:00 tại Bắc Kinh (cùng ngày) theo ngày hiện tại.
20h Việt Nam là mấy giờ ở Bắc Kinh?
20:00 Việt Nam tương ứng 21:00 tại Bắc Kinh (cùng ngày) theo ngày hiện tại.
Khung giờ nào thuận tiện để gọi giữa Việt Nam và Trung Quốc?
Khung 09:00–17:00 tại Bắc Kinh tương ứng khoảng 08:00–16:00 tại Việt Nam; cùng ngày. Với lịch ở ngày khác, hãy đổi theo đúng ngày để hệ thống áp dụng DST nếu có. Nếu Trung Quốc có nhiều múi giờ, cần đổi theo đúng thành phố.
Có thể dùng mức chênh hôm nay cho lịch vài tháng tới không?
Chỉ nên làm vậy khi vùng giờ đích không thay đổi theo mùa. Cách an toàn là chọn đúng ngày trong công cụ chuyển đổi và giữ vùng giờ IANA Asia/Shanghai trong lời mời.
Câu hỏi thường gặp về giờ Việt Nam – Trung Quốc
Bắc Kinh và Thượng Hải có cùng giờ không?
Có. Hai thành phố dùng cùng múi giờ Asia/Shanghai trong hệ thống này.
Trung Quốc có nhiều múi giờ chính thức không?
Giờ dân sự chính thức được thống nhất theo một giờ chuẩn; trang dùng Asia/Shanghai.
Trung Quốc có giờ mùa hè không?
Múi giờ Asia/Shanghai hiện không thay đổi độ lệch UTC theo mùa.
Có thể dùng bảng này cho lịch giao thương Việt Nam – Trung Quốc không?
Có. Với ngày cụ thể trong tương lai, nên dùng thêm công cụ Chuyển đổi múi giờ để giữ nguyên múi giờ của lịch.
Xem thêm: Giờ Trung Quốc →